Tiếng Việt
Số liệu thống kê tiếng Anh là gì?
số liệu thống kê tiếng Anh là figure /ˈfɪgjər/. Dữ liệu số liệu được thu thập và trình bày để phân tích hoặc báo cáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
figure
Ví dụ câu với số liệu thống kê / figure
- 1
Các số liệu thống kê cho thấy doanh số bán hàng đã tăng trưởng đáng kể trong quý này.
The latest figures indicate a significant increase in sales this quarter.
- 2
Chúng tôi cần xem các số liệu thống kê để hiểu rõ hơn về xu hướng tiêu dùng.
We need to review the figures to better understand consumer trends.
Ghi chú dùng từ số liệu thống kê
Số liệu thống kê là tập hợp các dữ liệu định lượng được trình bày rõ ràng để phân tích. Các từ liên quan: data (dữ liệu), statistics (thống kê), report (báo cáo).
Video minh hoạ số liệu thống kê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số liệu thống kê
Câu hỏi thường gặp về "số liệu thống kê"
Số liệu thống kê tiếng Anh là gì?
Số liệu thống kê tiếng Anh là "figure" (danh từ), nghĩa là: Dữ liệu số liệu được thu thập và trình bày để phân tích hoặc báo cáo.
"figure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"figure" nghĩa tiếng Việt là "số liệu thống kê". Số liệu thống kê là tập hợp các dữ liệu định lượng được trình bày rõ ràng để phân tích.
Phát âm "figure" như thế nào?
"figure" có phiên âm IPA /ˈfɪgjər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "figure"?
The latest figures indicate a significant increase in sales this quarter. — Các số liệu thống kê cho thấy doanh số bán hàng đã tăng trưởng đáng kể trong quý này.