Tiếng Việt
Tôn dáng tiếng Anh là gì?
tôn dáng tiếng Anh là accentuate the figure /ækˈsɛnʧuˌeɪt ðə ˈfɪgjər/. nhấn mạnh hoặc làm nổi bật vóc dáng của ai đó để trông hấp dẫn hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
accentuate the figure
Ví dụ câu với tôn dáng / accentuate the figure
- 1
Cô ấy mặc váy để tôn dáng hơn.
She wore a dress to accentuate her figure.
- 2
Trang phục này giúp tôn dáng hơn.
This outfit helps to accentuate the figure.
Ghi chú dùng từ tôn dáng
Tôn dáng là hành động làm nổi bật vóc dáng. Các từ liên quan: 'highlight' (nhấn mạnh), 'embellish' (trang trí), 'figure' (vóc dáng).
Video minh hoạ tôn dáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tôn dáng
Câu hỏi thường gặp về "tôn dáng"
Tôn dáng tiếng Anh là gì?
Tôn dáng tiếng Anh là "accentuate the figure" (động từ), nghĩa là: nhấn mạnh hoặc làm nổi bật vóc dáng của ai đó để trông hấp dẫn hơn.
"accentuate the figure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"accentuate the figure" nghĩa tiếng Việt là "tôn dáng". Tôn dáng là hành động làm nổi bật vóc dáng.
Phát âm "accentuate the figure" như thế nào?
"accentuate the figure" có phiên âm IPA /ækˈsɛnʧuˌeɪt ðə ˈfɪgjər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "accentuate the figure"?
She wore a dress to accentuate her figure. — Cô ấy mặc váy để tôn dáng hơn.