Tiếng Việt
Thống kê tiếng Anh là gì?
thống kê tiếng Anh là statistics /stəˈtɪstɪks/. Thống kê là môn học hoặc phương pháp thu thập, phân tích, trình bày dữ liệu số để rút ra kết luận hoặc dự đoán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
statistics
Ví dụ câu với thống kê / statistics
- 1
Thống kê dữ liệu giúp chúng ta hiểu rõ hơn về xu hướng của thị trường.
Statistics help us understand market trends better.
- 2
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực thống kê để phân tích dữ liệu khách hàng.
He works in the field of statistics to analyze customer data.
Ghi chú dùng từ thống kê
Thống kê liên quan đến việc thu thập và phân tích dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'data' (dữ liệu), 'analysis' (phân tích), 'probability' (xác suất).
Video minh hoạ thống kê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thống kê
- thống kê kinh tếEconomic Statistics
- thống kê số liệuData Statistics
- thống kê ứng dụngApplied Statistics
- thống kê tài chínhFinancial Statistics
- thống kê kinh doanhBusiness Statistics
- kêto prop up
- số thống kêstatistical number
- cục thống kêstatistics office
- bảng thống kêtable
- theo thống kêStatistical
- Toán thống kêStatistical Mathematics
- cán bộ thống kêstatistical officer
Câu hỏi thường gặp về "thống kê"
Thống kê tiếng Anh là gì?
Thống kê tiếng Anh là "statistics" (danh từ), nghĩa là: Thống kê là môn học hoặc phương pháp thu thập, phân tích, trình bày dữ liệu số để rút ra kết luận hoặc dự đoán.
"statistics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"statistics" nghĩa tiếng Việt là "thống kê". Thống kê liên quan đến việc thu thập và phân tích dữ liệu.
Phát âm "statistics" như thế nào?
"statistics" có phiên âm IPA /stəˈtɪstɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "statistics"?
Statistics help us understand market trends better. — Thống kê dữ liệu giúp chúng ta hiểu rõ hơn về xu hướng của thị trường.