Tiếng Việt
Sổ phụ tiếng Anh là gì?
sổ phụ tiếng Anh là subsidiary ledger /səbˈsɪdiəri ˈlɛʤər/. Sổ phụ là sổ ghi chép các khoản mục chi tiết của một tài khoản trong kế toán, giúp theo dõi các giao dịch cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
subsidiary ledger
Ví dụ câu với sổ phụ / subsidiary ledger
- 1
Sổ phụ giúp doanh nghiệp theo dõi các khoản phải thu của khách hàng.
The subsidiary ledger helps the company track customer receivables.
- 2
Kế toán cập nhật các giao dịch vào sổ phụ hàng ngày.
The accountant updates the subsidiary ledger daily.
Ghi chú dùng từ sổ phụ
Sổ phụ là phần quan trọng trong kế toán, liên quan đến các thuật ngữ như sổ cái (general ledger), tài khoản (account), và ghi chép (record).
Video minh hoạ sổ phụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sổ phụ
Câu hỏi thường gặp về "sổ phụ"
Sổ phụ tiếng Anh là gì?
Sổ phụ tiếng Anh là "subsidiary ledger" (danh từ), nghĩa là: Sổ phụ là sổ ghi chép các khoản mục chi tiết của một tài khoản trong kế toán, giúp theo dõi các giao dịch cụ thể.
"subsidiary ledger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"subsidiary ledger" nghĩa tiếng Việt là "sổ phụ". Sổ phụ là phần quan trọng trong kế toán, liên quan đến các thuật ngữ như sổ cái (general ledger), tài khoản (account), và ghi chép (record).
Phát âm "subsidiary ledger" như thế nào?
"subsidiary ledger" có phiên âm IPA /səbˈsɪdiəri ˈlɛʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "subsidiary ledger"?
The subsidiary ledger helps the company track customer receivables. — Sổ phụ giúp doanh nghiệp theo dõi các khoản phải thu của khách hàng.