Tiếng Việt
Ghi sổ tiếng Anh là gì?
Ghi sổ tiếng Anh là Record in a ledger /rɪˈkɔːd ɪn ə ˈlɛʤər/. Ghi chép các giao dịch hoặc thông tin vào sổ sách kế toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Record in a ledger
Ví dụ câu với Ghi sổ / Record in a ledger
- 1
Họ ghi sổ các khoản chi tiêu hàng ngày.
They record daily expenses in the ledger.
- 2
Kế toán ghi sổ các khoản thu nhập của công ty.
The accountant records the company's income in the ledger.
Ghi chú dùng từ Ghi sổ
Ghi sổ là hành động ghi chép các dữ liệu tài chính vào sổ sách. Các từ liên quan: 'Kế toán' (Accountant), 'Sổ sách' (Ledger), 'Ghi chép' (Record).
Video minh hoạ Ghi sổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ghi sổ
Câu hỏi thường gặp về "Ghi sổ"
Ghi sổ tiếng Anh là gì?
Ghi sổ tiếng Anh là "Record in a ledger" (động từ), nghĩa là: Ghi chép các giao dịch hoặc thông tin vào sổ sách kế toán.
"Record in a ledger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Record in a ledger" nghĩa tiếng Việt là "Ghi sổ". Ghi sổ là hành động ghi chép các dữ liệu tài chính vào sổ sách.
Phát âm "Record in a ledger" như thế nào?
"Record in a ledger" có phiên âm IPA /rɪˈkɔːd ɪn ə ˈlɛʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Record in a ledger"?
They record daily expenses in the ledger. — Họ ghi sổ các khoản chi tiêu hàng ngày.