Tiếng Việt
Sổ cái tiếng Anh là gì?
sổ cái tiếng Anh là ledger /ˈlɛʤər/. Sổ cái là sổ ghi chép các khoản mục tài chính của một doanh nghiệp hoặc cá nhân, phản ánh các giao dịch tài chính theo từng loại tài khoản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ledger
Ví dụ câu với sổ cái / ledger
- 1
Anh ấy kiểm tra sổ cái để đối chiếu các khoản chi tiêu hàng tháng.
He checked the ledger to reconcile the monthly expenses.
- 2
Sổ cái giúp doanh nghiệp theo dõi các khoản thu và chi rõ ràng hơn.
The ledger helps the business track income and expenses more clearly.
Ghi chú dùng từ sổ cái
Sổ cái là phần quan trọng trong kế toán, giúp theo dõi các giao dịch tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'journal' (sổ nhật ký), 'balance sheet' (bảng cân đối kế toán), 'financial statement' (báo cáo tài chính).
Video minh hoạ sổ cái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sổ cái
Câu hỏi thường gặp về "sổ cái"
Sổ cái tiếng Anh là gì?
Sổ cái tiếng Anh là "ledger" (danh từ), nghĩa là: Sổ cái là sổ ghi chép các khoản mục tài chính của một doanh nghiệp hoặc cá nhân, phản ánh các giao dịch tài chính theo từng loại tài khoản.
"ledger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ledger" nghĩa tiếng Việt là "sổ cái". Sổ cái là phần quan trọng trong kế toán, giúp theo dõi các giao dịch tài chính.
Phát âm "ledger" như thế nào?
"ledger" có phiên âm IPA /ˈlɛʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ledger"?
He checked the ledger to reconcile the monthly expenses. — Anh ấy kiểm tra sổ cái để đối chiếu các khoản chi tiêu hàng tháng.