Tiếng Việt
Sổ sách kế toán tiếng Anh là gì?
sổ sách kế toán tiếng Anh là bookkeeping /ˈbʊkˌkipɪŋ/. Việc ghi chép, quản lý các giao dịch tài chính của một tổ chức hoặc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bookkeeping
Ví dụ câu với sổ sách kế toán / bookkeeping
- 1
Kế toán viên đã kiểm tra sổ sách kế toán của công ty.
The accountant reviewed the company's bookkeeping records.
- 2
Sổ sách kế toán cần được cập nhật thường xuyên để phản ánh chính xác tình hình tài chính.
Bookkeeping must be updated regularly to accurately reflect the financial situation.
Ghi chú dùng từ sổ sách kế toán
Sổ sách kế toán là quá trình ghi chép các giao dịch tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'accounting' (kế toán), 'financial records' (hồ sơ tài chính), 'audit' (kiểm toán).
Video minh hoạ sổ sách kế toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sổ sách kế toán
Câu hỏi thường gặp về "sổ sách kế toán"
Sổ sách kế toán tiếng Anh là gì?
Sổ sách kế toán tiếng Anh là "bookkeeping" (danh từ), nghĩa là: Việc ghi chép, quản lý các giao dịch tài chính của một tổ chức hoặc cá nhân.
"bookkeeping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bookkeeping" nghĩa tiếng Việt là "sổ sách kế toán". Sổ sách kế toán là quá trình ghi chép các giao dịch tài chính.
Phát âm "bookkeeping" như thế nào?
"bookkeeping" có phiên âm IPA /ˈbʊkˌkipɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bookkeeping"?
The accountant reviewed the company's bookkeeping records. — Kế toán viên đã kiểm tra sổ sách kế toán của công ty.