The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sổ sách tiếng Anh là gì?

sổ sách tiếng Anh là bookkeeping records /ˈbʊkˌkiː.pɪŋ ˈrɛk.ɔːrdz/. Các ghi chép, sổ sách liên quan đến việc ghi chép tài chính và kế toán của một tổ chức hoặc cá nhân.

Hình minh hoạ "sổ sách" tiếng Anh là "bookkeeping records"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bookkeeping records

Danh từ
/ˈbʊkˌkiː.pɪŋ ˈrɛk.ɔːrdz/

Ví dụ câu với sổ sách / bookkeeping records

  1. 1

    Anh ấy kiểm tra các sổ sách kế toán hàng tháng.

    He reviews the bookkeeping records every month.

  2. 2

    Sổ sách của công ty cần được cập nhật thường xuyên để đảm bảo chính xác.

    The company's bookkeeping records need to be updated regularly for accuracy.

Ghi chú dùng từ sổ sách

Sổ sách là tập hợp các ghi chép tài chính, còn gọi là 'financial records'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ledger' (sổ cái), 'journal' (sổ nhật ký), và 'accounting' (kế toán).

Video minh hoạ sổ sách

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sổ sách

Câu hỏi thường gặp về "sổ sách"

Sổ sách tiếng Anh là gì?

Sổ sách tiếng Anh là "bookkeeping records" (danh từ), nghĩa là: Các ghi chép, sổ sách liên quan đến việc ghi chép tài chính và kế toán của một tổ chức hoặc cá nhân.

"bookkeeping records" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bookkeeping records" nghĩa tiếng Việt là "sổ sách". Sổ sách là tập hợp các ghi chép tài chính, còn gọi là 'financial records'.

Phát âm "bookkeeping records" như thế nào?

"bookkeeping records" có phiên âm IPA /ˈbʊkˌkiː.pɪŋ ˈrɛk.ɔːrdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bookkeeping records"?

He reviews the bookkeeping records every month. — Anh ấy kiểm tra các sổ sách kế toán hàng tháng.