The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thập phân tiếng Anh là gì?

thập phân tiếng Anh là decimal /ˈdɛsɪml/. Liên quan đến hệ số thập phân hoặc số thập phân, thường dùng để mô tả các số có phần thập phân sau dấu phẩy.

Hình minh hoạ "thập phân" tiếng Anh là "decimal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

decimal

Tính từ
/ˈdɛsɪml/

Ví dụ câu với thập phân / decimal

  1. 1

    Số 3.14 là một số thập phân.

    Pi is approximately 3.14, a decimal number.

  2. 2

    Bạn có thể làm tròn số thập phân này thành 2 chữ số sau dấu phẩy.

    You can round this decimal to two decimal places.

Ghi chú dùng từ thập phân

Thập phân dùng để mô tả các số có phần phần thập phân, như decimal point trong tiếng Anh. Các từ liên quan gồm 'fraction' (phân số), 'integer' (số nguyên), 'percentage' (phần trăm).

Video minh hoạ thập phân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thập phân

Câu hỏi thường gặp về "thập phân"

Thập phân tiếng Anh là gì?

Thập phân tiếng Anh là "decimal" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến hệ số thập phân hoặc số thập phân, thường dùng để mô tả các số có phần thập phân sau dấu phẩy.

"decimal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"decimal" nghĩa tiếng Việt là "thập phân". Thập phân dùng để mô tả các số có phần phần thập phân, như decimal point trong tiếng Anh.

Phát âm "decimal" như thế nào?

"decimal" có phiên âm IPA /ˈdɛsɪml/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "decimal"?

Pi is approximately 3.14, a decimal number. — Số 3.14 là một số thập phân.