Tiếng Việt
Sổ tiết kiệm tiếng Anh là gì?
sổ tiết kiệm tiếng Anh là passbook /ˈpæsˌbʊk/. Sổ ghi chép các giao dịch gửi tiết kiệm tại ngân hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
passbook
Ví dụ câu với sổ tiết kiệm / passbook
- 1
Tôi đã mất sổ tiết kiệm của mình và phải liên hệ ngân hàng để lấy lại.
I lost my passbook and had to contact the bank to retrieve it.
- 2
Anh ấy kiểm tra số tiền trong sổ tiết kiệm mỗi tháng.
He checks the balance in his passbook every month.
Ghi chú dùng từ sổ tiết kiệm
Sổ tiết kiệm là một loại giấy tờ ghi lại các khoản tiền gửi tiết kiệm. Các từ liên quan: 'bank account' (tài khoản ngân hàng), 'interest' (lãi suất), 'deposit' (gửi tiền).
Video minh hoạ sổ tiết kiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sổ tiết kiệm
Câu hỏi thường gặp về "sổ tiết kiệm"
Sổ tiết kiệm tiếng Anh là gì?
Sổ tiết kiệm tiếng Anh là "passbook" (danh từ), nghĩa là: Sổ ghi chép các giao dịch gửi tiết kiệm tại ngân hàng.
"passbook" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"passbook" nghĩa tiếng Việt là "sổ tiết kiệm". Sổ tiết kiệm là một loại giấy tờ ghi lại các khoản tiền gửi tiết kiệm.
Phát âm "passbook" như thế nào?
"passbook" có phiên âm IPA /ˈpæsˌbʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "passbook"?
I lost my passbook and had to contact the bank to retrieve it. — Tôi đã mất sổ tiết kiệm của mình và phải liên hệ ngân hàng để lấy lại.