The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sổ tiết kiệm có kỳ hạn tiếng Anh là gì?

sổ tiết kiệm có kỳ hạn tiếng Anh là Fixed-term savings account /ˈfɪkst-tɜːrm ˈseɪvɪŋz əˈkaʊnt/. Tài khoản tiết kiệm có kỳ hạn cố định, thường có lãi suất cao hơn so với tiết kiệm không kỳ hạn.

Hình minh hoạ "sổ tiết kiệm có kỳ hạn" tiếng Anh là "Fixed-term savings account"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fixed-term savings account

Danh từ
/ˈfɪkst-tɜːrm ˈseɪvɪŋz əˈkaʊnt/

Ví dụ câu với sổ tiết kiệm có kỳ hạn / Fixed-term savings account

  1. 1

    Anh ấy gửi tiền vào sổ tiết kiệm có kỳ hạn để tích lũy cho kỳ nghỉ hè.

    He deposited money into a fixed-term savings account to save for the summer vacation.

  2. 2

    Lãi suất của sổ tiết kiệm có kỳ hạn thường cao hơn so với sổ tiết kiệm không kỳ hạn.

    The interest rate of a fixed-term savings account is usually higher than that of a non-term savings account.

Ghi chú dùng từ sổ tiết kiệm có kỳ hạn

Sổ tiết kiệm có kỳ hạn là loại tài khoản ngân hàng yêu cầu gửi tiền trong một khoảng thời gian cố định để nhận lãi cao hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'savings account' (tài khoản tiết kiệm), 'interest rate' (lãi suất), 'maturity' (kỳ hạn).

Video minh hoạ sổ tiết kiệm có kỳ hạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sổ tiết kiệm có kỳ hạn

Câu hỏi thường gặp về "sổ tiết kiệm có kỳ hạn"

Sổ tiết kiệm có kỳ hạn tiếng Anh là gì?

Sổ tiết kiệm có kỳ hạn tiếng Anh là "Fixed-term savings account" (danh từ), nghĩa là: Tài khoản tiết kiệm có kỳ hạn cố định, thường có lãi suất cao hơn so với tiết kiệm không kỳ hạn.

"Fixed-term savings account" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fixed-term savings account" nghĩa tiếng Việt là "sổ tiết kiệm có kỳ hạn". Sổ tiết kiệm có kỳ hạn là loại tài khoản ngân hàng yêu cầu gửi tiền trong một khoảng thời gian cố định để nhận lãi cao hơn.

Phát âm "Fixed-term savings account" như thế nào?

"Fixed-term savings account" có phiên âm IPA /ˈfɪkst-tɜːrm ˈseɪvɪŋz əˈkaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fixed-term savings account"?

He deposited money into a fixed-term savings account to save for the summer vacation. — Anh ấy gửi tiền vào sổ tiết kiệm có kỳ hạn để tích lũy cho kỳ nghỉ hè.