Tiếng Việt
Số vòng quay tiếng Anh là gì?
Số vòng quay tiếng Anh là Revolutions per minute (RPM) /ˌrɛvəˈluːʃənz pɜː ˈmɪnɪt/. Số lần quay của một vật thể trong một phút.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Revolutions per minute (RPM)
Ví dụ câu với Số vòng quay / Revolutions per minute (RPM)
- 1
Máy chạy với 3000 vòng/phút.
The machine operates at 3000 revolutions per minute.
- 2
Đồng hồ đo tốc độ quay của động cơ là 1500 vòng/phút.
The tachometer shows the engine speed as 1500 revolutions per minute.
Ghi chú dùng từ Số vòng quay
Thuật ngữ này dùng để đo tốc độ quay của các máy móc hoặc động cơ, như RPM (revolutions per minute). Các từ liên quan: 'tốc độ' (speed), 'động cơ' (engine), 'đồng hồ đo tốc độ' (tachometer).
Video minh hoạ Số vòng quay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Số vòng quay
Câu hỏi thường gặp về "Số vòng quay"
Số vòng quay tiếng Anh là gì?
Số vòng quay tiếng Anh là "Revolutions per minute (RPM)" (danh từ), nghĩa là: Số lần quay của một vật thể trong một phút.
"Revolutions per minute (RPM)" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Revolutions per minute (RPM)" nghĩa tiếng Việt là "Số vòng quay". Thuật ngữ này dùng để đo tốc độ quay của các máy móc hoặc động cơ, như RPM (revolutions per minute).
Phát âm "Revolutions per minute (RPM)" như thế nào?
"Revolutions per minute (RPM)" có phiên âm IPA /ˌrɛvəˈluːʃənz pɜː ˈmɪnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Revolutions per minute (RPM)"?
The machine operates at 3000 revolutions per minute. — Máy chạy với 3000 vòng/phút.