Tiếng Việt
Vòng quay tiếng Anh là gì?
vòng quay tiếng Anh là wheel /wiːl/. Bánh xe tròn dùng để chuyển động hoặc tạo ra chuyển động quay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wheel
Ví dụ câu với vòng quay / wheel
- 1
Trẻ em thích chơi trên vòng quay trong công viên.
Children love to play on the carousel in the park.
- 2
Xe đạp có bánh xe giúp nó di chuyển dễ dàng.
A bicycle has wheels that help it move easily.
Ghi chú dùng từ vòng quay
Vòng quay là bánh xe tròn, thường dùng để chơi hoặc làm phương tiện vận chuyển. Các từ liên quan: 'bánh xe' (wheel), 'đĩa quay' (rotor), 'bánh xe đạp' (bicycle wheel).
Video minh hoạ vòng quay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vòng quay
Câu hỏi thường gặp về "vòng quay"
Vòng quay tiếng Anh là gì?
Vòng quay tiếng Anh là "wheel" (danh từ), nghĩa là: Bánh xe tròn dùng để chuyển động hoặc tạo ra chuyển động quay.
"wheel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wheel" nghĩa tiếng Việt là "vòng quay". Vòng quay là bánh xe tròn, thường dùng để chơi hoặc làm phương tiện vận chuyển.
Phát âm "wheel" như thế nào?
"wheel" có phiên âm IPA /wiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wheel"?
Children love to play on the carousel in the park. — Trẻ em thích chơi trên vòng quay trong công viên.