Tiếng Việt
Vòng tua máy tiếng Anh là gì?
Vòng tua máy tiếng Anh là RPM (Revolutions Per Minute) /ˈɑːr piː ɛm/. Số vòng quay của động cơ hoặc máy móc trong một phút.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
RPM (Revolutions Per Minute)
Ví dụ câu với Vòng tua máy / RPM (Revolutions Per Minute)
- 1
Xe này chạy với 3000 vòng/phút.
This car runs at 3000 RPM.
- 2
Để tối ưu hiệu suất, hãy điều chỉnh vòng tua máy phù hợp.
To optimize performance, adjust the RPM accordingly.
Ghi chú dùng từ Vòng tua máy
Vòng tua máy thể hiện tốc độ quay của động cơ, liên quan đến các thuật ngữ như tốc độ quay (rotational speed), công suất (power), và hiệu suất (performance).
Video minh hoạ Vòng tua máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vòng tua máy
Câu hỏi thường gặp về "Vòng tua máy"
Vòng tua máy tiếng Anh là gì?
Vòng tua máy tiếng Anh là "RPM (Revolutions Per Minute)" (danh từ), nghĩa là: Số vòng quay của động cơ hoặc máy móc trong một phút.
"RPM (Revolutions Per Minute)" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"RPM (Revolutions Per Minute)" nghĩa tiếng Việt là "Vòng tua máy". Vòng tua máy thể hiện tốc độ quay của động cơ, liên quan đến các thuật ngữ như tốc độ quay (rotational speed), công suất (power), và hiệu suất (performance).
Phát âm "RPM (Revolutions Per Minute)" như thế nào?
"RPM (Revolutions Per Minute)" có phiên âm IPA /ˈɑːr piː ɛm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "RPM (Revolutions Per Minute)"?
This car runs at 3000 RPM. — Xe này chạy với 3000 vòng/phút.