The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Con sóc tiếng Anh là gì?

con sóc tiếng Anh là squirrel /skwɜrəl/. Con sóc là một loài động vật nhỏ có bộ lông dày, đuôi dài và thường sống trên cây.

Hình minh hoạ "con sóc" tiếng Anh là "squirrel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

squirrel

Danh từ
/skwɜrəl/

Ví dụ câu với con sóc / squirrel

  1. 1

    Con sóc nhảy từ cành này sang cành khác trong rừng.

    The squirrel jumped from branch to branch in the forest.

  2. 2

    Con sóc thường tích trữ thức ăn cho mùa đông.

    Squirrels often store food for the winter.

Ghi chú dùng từ con sóc

Con sóc là loài động vật thuộc họ Sóc, có khả năng nhảy cao và nhanh. Các từ liên quan: 'rodent' (động vật gặm nhấm), 'tree' (cây), 'forage' (tìm kiếm thức ăn).

Video minh hoạ con sóc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với con sóc

Câu hỏi thường gặp về "con sóc"

Con sóc tiếng Anh là gì?

Con sóc tiếng Anh là "squirrel" (danh từ), nghĩa là: Con sóc là một loài động vật nhỏ có bộ lông dày, đuôi dài và thường sống trên cây.

"squirrel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"squirrel" nghĩa tiếng Việt là "con sóc". Con sóc là loài động vật thuộc họ Sóc, có khả năng nhảy cao và nhanh.

Phát âm "squirrel" như thế nào?

"squirrel" có phiên âm IPA /skwɜrəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "squirrel"?

The squirrel jumped from branch to branch in the forest. — Con sóc nhảy từ cành này sang cành khác trong rừng.