Tiếng Việt
Sợi bông tiếng Anh là gì?
sợi bông tiếng Anh là cotton /ˈkɑtən/. Chất liệu làm từ sợi tơ của cây bông, dùng để may quần áo và vải vóc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cotton
Ví dụ câu với sợi bông / cotton
- 1
Tôi mua một chiếc áo sơ mi bằng cotton.
I bought a cotton shirt.
- 2
Vải cotton rất thoáng mát và dễ chịu.
Cotton fabric is very breathable and comfortable.
Ghi chú dùng từ sợi bông
Sợi bông là loại sợi tự nhiên phổ biến trong ngành dệt may. Các từ liên quan: 'fiber' (sợi), 'textile' (vải), 'fabric' (vải vóc).
Video minh hoạ sợi bông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sợi bông
Câu hỏi thường gặp về "sợi bông"
Sợi bông tiếng Anh là gì?
Sợi bông tiếng Anh là "cotton" (danh từ), nghĩa là: Chất liệu làm từ sợi tơ của cây bông, dùng để may quần áo và vải vóc.
"cotton" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cotton" nghĩa tiếng Việt là "sợi bông". Sợi bông là loại sợi tự nhiên phổ biến trong ngành dệt may.
Phát âm "cotton" như thế nào?
"cotton" có phiên âm IPA /ˈkɑtən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cotton"?
I bought a cotton shirt. — Tôi mua một chiếc áo sơ mi bằng cotton.