The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoa gạo tiếng Anh là gì?

hoa gạo tiếng Anh là cotton tree flower /ˈkɑtən tri ˈflaʊər/. Hoa gạo là tên gọi của hoa của cây gạo, thường nở vào mùa hè với những chùm hoa màu đỏ hoặc cam.

Hình minh hoạ "hoa gạo" tiếng Anh là "cotton tree flower"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cotton tree flower

Danh từ
/ˈkɑtən tri ˈflaʊər/

Ví dụ câu với hoa gạo / cotton tree flower

  1. 1

    The cotton tree flower blooms beautifully in the summer.

    Hoa gạo nở rực rỡ vào mùa hè.

  2. 2

    Children loved to pick cotton tree flowers during the festival.

    Trẻ em thích hái hoa gạo trong lễ hội.

Ghi chú dùng từ hoa gạo

Hoa gạo là loại hoa của cây gạo, thuộc họ Bồ hông. Các từ liên quan: 'gạo' (một loại cây), 'hoa' (flower), 'cây' (tree).

Video minh hoạ hoa gạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoa gạo

Câu hỏi thường gặp về "hoa gạo"

Hoa gạo tiếng Anh là gì?

Hoa gạo tiếng Anh là "cotton tree flower" (danh từ), nghĩa là: Hoa gạo là tên gọi của hoa của cây gạo, thường nở vào mùa hè với những chùm hoa màu đỏ hoặc cam.

"cotton tree flower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cotton tree flower" nghĩa tiếng Việt là "hoa gạo". Hoa gạo là loại hoa của cây gạo, thuộc họ Bồ hông.

Phát âm "cotton tree flower" như thế nào?

"cotton tree flower" có phiên âm IPA /ˈkɑtən tri ˈflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cotton tree flower"?

Hoa gạo nở rực rỡ vào mùa hè. — The cotton tree flower blooms beautifully in the summer.