Tiếng Việt
Cây gạo tiếng Anh là gì?
cây gạo tiếng Anh là red cotton tree /rɛd ˈkɑtən tri/. Cây gạo là loại cây thân gỗ cao, có lá to và hoa đỏ rực rỡ, thường trồng làm cảnh hoặc để lấy bóng mát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
red cotton tree
Ví dụ câu với cây gạo / red cotton tree
- 1
Cây gạo trong công viên đã nở hoa rực rỡ vào mùa xuân.
The red cotton tree in the park bloomed beautifully in spring.
- 2
Chúng tôi thích ngồi dưới bóng cây gạo vào buổi chiều.
We enjoy sitting under the shade of the red cotton tree in the afternoon.
Ghi chú dùng từ cây gạo
Cây gạo là loại cây thân gỗ lớn, nổi bật với hoa đỏ rực. Các từ liên quan gồm 'cây thân gỗ' (tree), 'hoa' (flower), 'bóng mát' (shade).
Video minh hoạ cây gạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây gạo
Câu hỏi thường gặp về "cây gạo"
Cây gạo tiếng Anh là gì?
Cây gạo tiếng Anh là "red cotton tree", nghĩa là: Cây gạo là loại cây thân gỗ cao, có lá to và hoa đỏ rực rỡ, thường trồng làm cảnh hoặc để lấy bóng mát.
"red cotton tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"red cotton tree" nghĩa tiếng Việt là "cây gạo". Cây gạo là loại cây thân gỗ lớn, nổi bật với hoa đỏ rực.
Phát âm "red cotton tree" như thế nào?
"red cotton tree" có phiên âm IPA /rɛd ˈkɑtən tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "red cotton tree"?
The red cotton tree in the park bloomed beautifully in spring. — Cây gạo trong công viên đã nở hoa rực rỡ vào mùa xuân.