The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Áo bông tiếng Anh là gì?

áo bông tiếng Anh là cotton-padded coat /ˈkɒtn-ˈpædɪd kəʊt/. Áo khoác làm bằng chất liệu cotton nhồi bông, giữ ấm tốt trong mùa lạnh.

Hình minh hoạ "áo bông" tiếng Anh là "cotton-padded coat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cotton-padded coat

Danh từ
/ˈkɒtn-ˈpædɪd kəʊt/

Ví dụ câu với áo bông / cotton-padded coat

  1. 1

    Tôi mua một chiếc áo bông mới để đi chơi đông.

    I bought a new cotton-padded coat for winter outings.

  2. 2

    Áo bông giúp giữ ấm trong những ngày lạnh giá.

    The cotton-padded coat helps keep warm on cold days.

Ghi chú dùng từ áo bông

Áo bông là loại áo khoác dày, thường dùng trong mùa đông để giữ nhiệt. Các từ liên quan: 'jacket' (áo khoác), 'winter clothing' (đồ mùa đông), 'insulation' (cách nhiệt).

Video minh hoạ áo bông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với áo bông

Câu hỏi thường gặp về "áo bông"

Áo bông tiếng Anh là gì?

Áo bông tiếng Anh là "cotton-padded coat" (danh từ), nghĩa là: Áo khoác làm bằng chất liệu cotton nhồi bông, giữ ấm tốt trong mùa lạnh.

"cotton-padded coat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cotton-padded coat" nghĩa tiếng Việt là "áo bông". Áo bông là loại áo khoác dày, thường dùng trong mùa đông để giữ nhiệt.

Phát âm "cotton-padded coat" như thế nào?

"cotton-padded coat" có phiên âm IPA /ˈkɒtn-ˈpædɪd kəʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cotton-padded coat"?

I bought a new cotton-padded coat for winter outings. — Tôi mua một chiếc áo bông mới để đi chơi đông.