Tiếng Việt
Soi mói tiếng Anh là gì?
soi mói tiếng Anh là nitpick /ˈnɪtpɪk/. Sự hay bắt bẻ, soi mói quá mức về những điều nhỏ nhặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nitpick
Ví dụ câu với soi mói / nitpick
- 1
Anh ấy luôn tìm cách soi mói từng chi tiết nhỏ trong công việc.
He always finds ways to nitpick every small detail at work.
- 2
Đừng quá chú trọng vào những lỗi nhỏ, hãy tập trung vào bức tranh lớn.
Don't focus too much on the small mistakes, concentrate on the big picture.
Ghi chú dùng từ soi mói
Soi mói là hành động chỉ trích hoặc phê bình quá mức về những điều nhỏ nhặt. Các từ liên quan: criticize (chỉ trích), fault-finding (tìm lỗi), pedantic (hay bắt bẻ).
Video minh hoạ soi mói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với soi mói
Câu hỏi thường gặp về "soi mói"
Soi mói tiếng Anh là gì?
Soi mói tiếng Anh là "nitpick" (danh từ), nghĩa là: Sự hay bắt bẻ, soi mói quá mức về những điều nhỏ nhặt.
"nitpick" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nitpick" nghĩa tiếng Việt là "soi mói". Soi mói là hành động chỉ trích hoặc phê bình quá mức về những điều nhỏ nhặt.
Phát âm "nitpick" như thế nào?
"nitpick" có phiên âm IPA /ˈnɪtpɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nitpick"?
He always finds ways to nitpick every small detail at work. — Anh ấy luôn tìm cách soi mói từng chi tiết nhỏ trong công việc.