Tiếng Việt
Soi gương tiếng Anh là gì?
soi gương tiếng Anh là looking in the mirror /ˈlʊkɪŋ ɪn ðə ˈmɪr.ər/. Nhìn vào gương để xem phản chiếu của chính mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
looking in the mirror
Ví dụ câu với soi gương / looking in the mirror
- 1
Every morning, she looks in the mirror to check her appearance.
Mỗi sáng, cô ấy soi gương để kiểm tra vẻ ngoài của mình.
- 2
He often looks in the mirror before leaving the house.
Anh ấy thường soi gương trước khi rời khỏi nhà.
Ghi chú dùng từ soi gương
Soi gương là hành động nhìn vào gương để xem phản chiếu của bản thân. Các từ liên quan gồm có 'reflection' (phản chiếu), 'self-examination' (tự kiểm tra), và 'appearance' (ngoại hình).
Video minh hoạ soi gương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với soi gương
Câu hỏi thường gặp về "soi gương"
Soi gương tiếng Anh là gì?
Soi gương tiếng Anh là "looking in the mirror" (cụm từ), nghĩa là: Nhìn vào gương để xem phản chiếu của chính mình.
"looking in the mirror" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"looking in the mirror" nghĩa tiếng Việt là "soi gương". Soi gương là hành động nhìn vào gương để xem phản chiếu của bản thân.
Phát âm "looking in the mirror" như thế nào?
"looking in the mirror" có phiên âm IPA /ˈlʊkɪŋ ɪn ðə ˈmɪr.ər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "looking in the mirror"?
Mỗi sáng, cô ấy soi gương để kiểm tra vẻ ngoài của mình. — Every morning, she looks in the mirror to check her appearance.