Tiếng Việt
Sơm sớm tiếng Anh là gì?
sơm sớm tiếng Anh là earlier than usual /prɪˈmjʊər/. đến sớm hơn bình thường, trước giờ dự kiến

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
earlier than usual
Ví dụ câu với sơm sớm / earlier than usual
- 1
Họ đến sớm hơn thường lệ để chuẩn bị trước.
They arrived earlier than usual to prepare in advance.
- 2
Lịch trình đã được điều chỉnh để bắt đầu sớm hơn.
The schedule was adjusted to start earlier than usual.
Ghi chú dùng từ sơm sớm
Từ này mô tả việc làm gì đó xảy ra trước thời điểm thường lệ. Các từ liên quan gồm 'early' (sớm), 'ahead of schedule' (trước lịch trình), 'premature' (sớm hơn mức mong đợi).
Video minh hoạ sơm sớm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sơm sớm
Câu hỏi thường gặp về "sơm sớm"
Sơm sớm tiếng Anh là gì?
Sơm sớm tiếng Anh là "earlier than usual" (tính từ), nghĩa là: đến sớm hơn bình thường, trước giờ dự kiến
"earlier than usual" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"earlier than usual" nghĩa tiếng Việt là "sơm sớm". Từ này mô tả việc làm gì đó xảy ra trước thời điểm thường lệ.
Phát âm "earlier than usual" như thế nào?
"earlier than usual" có phiên âm IPA /prɪˈmjʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "earlier than usual"?
They arrived earlier than usual to prepare in advance. — Họ đến sớm hơn thường lệ để chuẩn bị trước.