Tiếng Việt
Như thường lệ tiếng Anh là gì?
như thường lệ tiếng Anh là as per usual /æz pɜr ˈjuʒəwəl/. như thường lệ, theo thói quen hoặc quy trình đã quen.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
as per usual
Ví dụ câu với như thường lệ / as per usual
- 1
She arrived late, as per usual.
Cô ấy đến muộn, như thường lệ.
- 2
We went to the same restaurant, as per usual.
Chúng tôi đã đến cùng một nhà hàng, như thường lệ.
Ghi chú dùng từ như thường lệ
Cụm từ này dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra theo thói quen. Các từ liên quan: routine (thói quen), habitual (thuộc về thói quen), customary (theo tập quán).
Video minh hoạ như thường lệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với như thường lệ
Câu hỏi thường gặp về "như thường lệ"
Như thường lệ tiếng Anh là gì?
Như thường lệ tiếng Anh là "as per usual" (cụm từ), nghĩa là: như thường lệ, theo thói quen hoặc quy trình đã quen.
"as per usual" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"as per usual" nghĩa tiếng Việt là "như thường lệ". Cụm từ này dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra theo thói quen.
Phát âm "as per usual" như thế nào?
"as per usual" có phiên âm IPA /æz pɜr ˈjuʒəwəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "as per usual"?
Cô ấy đến muộn, như thường lệ. — She arrived late, as per usual.