The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiếp tục nếp như trước giờ vẫn làm tiếng Anh là gì?

tiếp tục nếp như trước giờ vẫn làm tiếng Anh là carry on as usual /ˈkæri ɑn æz ˈjuʒuəl/. Tiếp tục làm theo cách đã quen, không thay đổi.

Hình minh hoạ "tiếp tục nếp như trước giờ vẫn làm" tiếng Anh là "carry on as usual"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

carry on as usual

Cụm từ
/ˈkæri ɑn æz ˈjuʒuəl/

Ví dụ câu với tiếp tục nếp như trước giờ vẫn làm / carry on as usual

  1. 1

    Chúng tôi sẽ tiếp tục như bình thường dù có chuyện gì xảy ra.

    We will carry on as usual regardless of what happens.

  2. 2

    Họ đã quyết định tiếp tục như cũ để giữ vững quy trình.

    They decided to carry on as usual to maintain the routine.

Ghi chú dùng từ tiếp tục nếp như trước giờ vẫn làm

Cụm từ này dùng để chỉ việc tiếp tục hành động như bình thường. Các từ liên quan gồm 'continue' (tiếp tục), 'maintain' (duy trì), 'routine' (thói quen).

Video minh hoạ tiếp tục nếp như trước giờ vẫn làm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiếp tục nếp như trước giờ vẫn làm

Câu hỏi thường gặp về "tiếp tục nếp như trước giờ vẫn làm"

Tiếp tục nếp như trước giờ vẫn làm tiếng Anh là gì?

Tiếp tục nếp như trước giờ vẫn làm tiếng Anh là "carry on as usual" (cụm từ), nghĩa là: Tiếp tục làm theo cách đã quen, không thay đổi.

"carry on as usual" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"carry on as usual" nghĩa tiếng Việt là "tiếp tục nếp như trước giờ vẫn làm". Cụm từ này dùng để chỉ việc tiếp tục hành động như bình thường.

Phát âm "carry on as usual" như thế nào?

"carry on as usual" có phiên âm IPA /ˈkæri ɑn æz ˈjuʒuəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "carry on as usual"?

We will carry on as usual regardless of what happens. — Chúng tôi sẽ tiếp tục như bình thường dù có chuyện gì xảy ra.