The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sông núi tiếng Anh là gì?

sông núi tiếng Anh là land and rivers /lænd ənd ˈrɪvərz/. Vùng đất bao gồm các dãy núi và sông lớn, thường dùng để chỉ lãnh thổ tự nhiên của một quốc gia hoặc khu vực.

Hình minh hoạ "sông núi" tiếng Anh là "land and rivers"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

land and rivers

Danh từ
/lænd ənd ˈrɪvərz/

Ví dụ câu với sông núi / land and rivers

  1. 1

    Dân tộc này tự hào về sông núi của đất nước mình.

    This nation is proud of its land and rivers.

  2. 2

    Phong cảnh sông núi luôn là nguồn cảm hứng bất tận cho nghệ thuật.

    The landscape of land and rivers has always been an endless source of inspiration for art.

Ghi chú dùng từ sông núi

Sông núi đề cập đến các đặc điểm tự nhiên của đất đai như sông và núi. Các từ liên quan: 'địa lý' (geography), 'thiên nhiên' (nature), 'lãnh thổ' (territory).

Video minh hoạ sông núi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sông núi

Câu hỏi thường gặp về "sông núi"

Sông núi tiếng Anh là gì?

Sông núi tiếng Anh là "land and rivers" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất bao gồm các dãy núi và sông lớn, thường dùng để chỉ lãnh thổ tự nhiên của một quốc gia hoặc khu vực.

"land and rivers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"land and rivers" nghĩa tiếng Việt là "sông núi". Sông núi đề cập đến các đặc điểm tự nhiên của đất đai như sông và núi.

Phát âm "land and rivers" như thế nào?

"land and rivers" có phiên âm IPA /lænd ənd ˈrɪvərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "land and rivers"?

This nation is proud of its land and rivers. — Dân tộc này tự hào về sông núi của đất nước mình.