Tiếng Việt
Sông cái tiếng Anh là gì?
sông cái tiếng Anh là main river /meɪn ˈrɪvər/. Sông chính hoặc lớn nhất trong một hệ thống sông hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
main river
Ví dụ câu với sông cái / main river
- 1
The Mekong is the main river in southern Vietnam.
Sông Mekong là sông cái ở miền Nam Việt Nam.
- 2
The Amazon is the main river in South America.
Sông Amazon là sông cái lớn nhất ở Nam Mỹ.
Ghi chú dùng từ sông cái
Sông cái là sông chính trong một hệ thống sông. Các từ liên quan: sông phụ (tributary), lưu vực sông (river basin), dòng chảy (flow).
Video minh hoạ sông cái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sông cái
Câu hỏi thường gặp về "sông cái"
Sông cái tiếng Anh là gì?
Sông cái tiếng Anh là "main river" (danh từ), nghĩa là: Sông chính hoặc lớn nhất trong một hệ thống sông hoặc khu vực.
"main river" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"main river" nghĩa tiếng Việt là "sông cái". Sông cái là sông chính trong một hệ thống sông.
Phát âm "main river" như thế nào?
"main river" có phiên âm IPA /meɪn ˈrɪvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "main river"?
Sông Mekong là sông cái ở miền Nam Việt Nam. — The Mekong is the main river in southern Vietnam.