Tiếng Việt
Song ngư tiếng Anh là gì?
song ngư tiếng Anh là pisces /ˈpaɪsiz/. Chữ tượng hình chỉ cung Song Ngư trong chiêm tinh, biểu tượng của hai con cá bơi ngược chiều nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pisces
Ví dụ câu với song ngư / pisces
- 1
Trong chiêm tinh, tôi thuộc cung Song Ngư.
In astrology, I am a Pisces.
- 2
Cung Song Ngư thường liên quan đến trực giác và cảm xúc.
Pisces is often associated with intuition and emotions.
Ghi chú dùng từ song ngư
Song Ngư là cung hoàng đạo thứ 12 trong chiêm tinh phương Tây, tượng trưng cho hai con cá. Các từ liên quan: 'zodiac sign' (chòm sao), 'astrology' (chiêm tinh), 'horoscope' (bói).
Video minh hoạ song ngư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với song ngư
Câu hỏi thường gặp về "song ngư"
Song ngư tiếng Anh là gì?
Song ngư tiếng Anh là "pisces" (danh từ), nghĩa là: Chữ tượng hình chỉ cung Song Ngư trong chiêm tinh, biểu tượng của hai con cá bơi ngược chiều nhau.
"pisces" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pisces" nghĩa tiếng Việt là "song ngư". Song Ngư là cung hoàng đạo thứ 12 trong chiêm tinh phương Tây, tượng trưng cho hai con cá.
Phát âm "pisces" như thế nào?
"pisces" có phiên âm IPA /ˈpaɪsiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pisces"?
In astrology, I am a Pisces. — Trong chiêm tinh, tôi thuộc cung Song Ngư.