Tiếng Việt
Song thê tiếng Anh là gì?
song thê tiếng Anh là Double marriage /ˈdʌb.əl ˈmær.ɪdʒ/. Hôn nhân kép, khi một người kết hôn với hai người cùng lúc hoặc hai cuộc hôn nhân diễn ra cùng lúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Double marriage
Ví dụ câu với song thê / Double marriage
- 1
In some cultures, double marriage is accepted and legally recognized.
Trong một số nền văn hóa, hôn nhân kép được chấp nhận và công nhận hợp pháp.
- 2
She was involved in a double marriage scandal that shocked the community.
Cô ấy dính vào vụ bê bối hôn nhân kép khiến cộng đồng sốc.
Ghi chú dùng từ song thê
Hôn nhân kép là hình thức kết hôn với hai người cùng lúc. Các thuật ngữ liên quan: 'bigamy' (đã kết hôn với nhiều người), 'monogamy' (kết hôn với một người), 'polygamy' (đa thê).
Video minh hoạ song thê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với song thê
Câu hỏi thường gặp về "song thê"
Song thê tiếng Anh là gì?
Song thê tiếng Anh là "Double marriage" (danh từ), nghĩa là: Hôn nhân kép, khi một người kết hôn với hai người cùng lúc hoặc hai cuộc hôn nhân diễn ra cùng lúc.
"Double marriage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Double marriage" nghĩa tiếng Việt là "song thê". Hôn nhân kép là hình thức kết hôn với hai người cùng lúc.
Phát âm "Double marriage" như thế nào?
"Double marriage" có phiên âm IPA /ˈdʌb.əl ˈmær.ɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Double marriage"?
Trong một số nền văn hóa, hôn nhân kép được chấp nhận và công nhận hợp pháp. — In some cultures, double marriage is accepted and legally recognized.