Tiếng Việt
Song tấu tiếng Anh là gì?
song tấu tiếng Anh là duet /duˈɛt/. Bản hợp xướng của hai người hoặc nhiều người hát hoặc chơi nhạc cùng nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
duet
Ví dụ câu với song tấu / duet
- 1
Họ biểu diễn một bài hát song tấu tại buổi hòa nhạc.
They performed a beautiful duet at the concert.
- 2
Cặp đôi này thường hát song tấu trong các buổi biểu diễn của họ.
This couple often sings duets during their performances.
Ghi chú dùng từ song tấu
Song tấu là hình thức biểu diễn âm nhạc của hai người hoặc nhiều người hát hoặc chơi nhạc cùng nhau. Các thuật ngữ liên quan: 'duet' (song tấu), 'ensemble' (dàn nhạc), 'quartet' (tứ tấu).
Video minh hoạ song tấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với song tấu
Câu hỏi thường gặp về "song tấu"
Song tấu tiếng Anh là gì?
Song tấu tiếng Anh là "duet" (danh từ), nghĩa là: Bản hợp xướng của hai người hoặc nhiều người hát hoặc chơi nhạc cùng nhau.
"duet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"duet" nghĩa tiếng Việt là "song tấu". Song tấu là hình thức biểu diễn âm nhạc của hai người hoặc nhiều người hát hoặc chơi nhạc cùng nhau.
Phát âm "duet" như thế nào?
"duet" có phiên âm IPA /duˈɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "duet"?
They performed a beautiful duet at the concert. — Họ biểu diễn một bài hát song tấu tại buổi hòa nhạc.