Tiếng Việt
Sống thật với bản thân tiếng Anh là gì?
sống thật với bản thân tiếng Anh là be true to yourself /biː truː tə jɔːˈsɛlf/. Chân thành và trung thực với chính mình, không giả dối hay giả mạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be true to yourself
Ví dụ câu với sống thật với bản thân / be true to yourself
- 1
Bạn nên sống thật với bản thân để cảm thấy hạnh phúc hơn.
You should be true to yourself to feel happier.
- 2
Sống thật với chính mình là chìa khóa để có cuộc sống ý nghĩa.
Being true to yourself is the key to a meaningful life.
Ghi chú dùng từ sống thật với bản thân
Cụm từ này nhấn mạnh việc trung thực và chân thành với chính mình. Các từ liên quan: honesty (sự trung thực), authenticity (tính xác thực), integrity (chính trực).
Video minh hoạ sống thật với bản thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sống thật với bản thân
Câu hỏi thường gặp về "sống thật với bản thân"
Sống thật với bản thân tiếng Anh là gì?
Sống thật với bản thân tiếng Anh là "be true to yourself" (cụm từ), nghĩa là: Chân thành và trung thực với chính mình, không giả dối hay giả mạo.
"be true to yourself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be true to yourself" nghĩa tiếng Việt là "sống thật với bản thân". Cụm từ này nhấn mạnh việc trung thực và chân thành với chính mình.
Phát âm "be true to yourself" như thế nào?
"be true to yourself" có phiên âm IPA /biː truː tə jɔːˈsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be true to yourself"?
You should be true to yourself to feel happier. — Bạn nên sống thật với bản thân để cảm thấy hạnh phúc hơn.