Tiếng Việt
Sống thật tiếng Anh là gì?
sống thật tiếng Anh là live authentically /lɪv ɔˈθɛntɪkli/. Sống chân thật, thể hiện bản thân một cách trung thực và không giả tạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
live authentically
Ví dụ câu với sống thật / live authentically
- 1
Tôi cố gắng sống thật với chính mình mỗi ngày.
I try to live authentically every day.
- 2
Sống thật giúp tôi cảm thấy hạnh phúc hơn.
Living authentically makes me feel happier.
Ghi chú dùng từ sống thật
Sống thật là cách sống trung thực với chính mình. Các từ liên quan: chân thật (truthful), trung thực (honest), tự nhiên (natural).
Video minh hoạ sống thật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sống thật
Câu hỏi thường gặp về "sống thật"
Sống thật tiếng Anh là gì?
Sống thật tiếng Anh là "live authentically" (động từ), nghĩa là: Sống chân thật, thể hiện bản thân một cách trung thực và không giả tạo.
"live authentically" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"live authentically" nghĩa tiếng Việt là "sống thật". Sống thật là cách sống trung thực với chính mình.
Phát âm "live authentically" như thế nào?
"live authentically" có phiên âm IPA /lɪv ɔˈθɛntɪkli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "live authentically"?
I try to live authentically every day. — Tôi cố gắng sống thật với chính mình mỗi ngày.