Tiếng Việt
Sự an toàn tiếng Anh là gì?
sự an toàn tiếng Anh là safety /ˈseɪfti/. Tình trạng không có nguy hiểm hoặc rủi ro, đảm bảo an toàn cho người hoặc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
safety
Ví dụ câu với sự an toàn / safety
- 1
Chúng tôi luôn tuân thủ các quy định về an toàn lao động.
We always follow safety regulations at work.
- 2
Học sinh cần đeo mũ bảo hiểm để đảm bảo an toàn khi đi xe đạp.
Students need to wear helmets to ensure safety when riding bikes.
Ghi chú dùng từ sự an toàn
Sự an toàn đề cập đến trạng thái không có nguy hiểm. Các từ liên quan: an toàn giao thông (traffic safety), an toàn thực phẩm (food safety), bảo vệ (protection).
Video minh hoạ sự an toàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự an toàn
Câu hỏi thường gặp về "sự an toàn"
Sự an toàn tiếng Anh là gì?
Sự an toàn tiếng Anh là "safety" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không có nguy hiểm hoặc rủi ro, đảm bảo an toàn cho người hoặc vật.
"safety" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"safety" nghĩa tiếng Việt là "sự an toàn". Sự an toàn đề cập đến trạng thái không có nguy hiểm.
Phát âm "safety" như thế nào?
"safety" có phiên âm IPA /ˈseɪfti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "safety"?
We always follow safety regulations at work. — Chúng tôi luôn tuân thủ các quy định về an toàn lao động.