The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sư bà tiếng Anh là gì?

sư bà tiếng Anh là senior nun /ˈsiːnjər nʌn/. Sư bà là một nữ tu cao tuổi trong chùa hoặc tu viện Phật giáo.

Hình minh hoạ "sư bà" tiếng Anh là "senior nun"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

senior nun

Danh từ
/ˈsiːnjər nʌn/

Ví dụ câu với sư bà / senior nun

  1. 1

    Sư bà đã dạy chúng tôi về đạo lý Phật giáo.

    The senior nun taught us about Buddhist principles.

  2. 2

    Sư bà rất kính trọng trong cộng đồng Phật giáo.

    The senior nun is highly respected in the Buddhist community.

Ghi chú dùng từ sư bà

Sư bà là người phụ nữ lớn tuổi trong giới tu hành Phật giáo. Các thuật ngữ liên quan: sư thầy (trụ trì), ni cô (nữ tu).

Video minh hoạ sư bà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sư bà

Câu hỏi thường gặp về "sư bà"

Sư bà tiếng Anh là gì?

Sư bà tiếng Anh là "senior nun" (danh từ), nghĩa là: Sư bà là một nữ tu cao tuổi trong chùa hoặc tu viện Phật giáo.

"senior nun" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"senior nun" nghĩa tiếng Việt là "sư bà". Sư bà là người phụ nữ lớn tuổi trong giới tu hành Phật giáo.

Phát âm "senior nun" như thế nào?

"senior nun" có phiên âm IPA /ˈsiːnjər nʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "senior nun"?

The senior nun taught us about Buddhist principles. — Sư bà đã dạy chúng tôi về đạo lý Phật giáo.