Tiếng Việt
Sư nữ tiếng Anh là gì?
sư nữ tiếng Anh là female monk /ˈfiˌmeɪl mʌŋk/. Phụ nữ tu sĩ trong chùa, thường là các nữ tu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
female monk
Ví dụ câu với sư nữ / female monk
- 1
The female monk dedicated her life to meditation and teaching.
Nữ tu sĩ dành cả đời để thiền và giảng dạy.
- 2
She became a female monk after years of study and practice.
Cô trở thành sư nữ sau nhiều năm học tập và tu luyện.
Ghi chú dùng từ sư nữ
Sư nữ là nữ tu trong các chùa Phật giáo. Các từ liên quan: sư nam (nam tu sĩ), tăng sĩ (tăng), ni cô (nữ tu).
Video minh hoạ sư nữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sư nữ
Câu hỏi thường gặp về "sư nữ"
Sư nữ tiếng Anh là gì?
Sư nữ tiếng Anh là "female monk" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ tu sĩ trong chùa, thường là các nữ tu.
"female monk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"female monk" nghĩa tiếng Việt là "sư nữ". Sư nữ là nữ tu trong các chùa Phật giáo.
Phát âm "female monk" như thế nào?
"female monk" có phiên âm IPA /ˈfiˌmeɪl mʌŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "female monk"?
Nữ tu sĩ dành cả đời để thiền và giảng dạy. — The female monk dedicated her life to meditation and teaching.