The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự bao dung tiếng Anh là gì?

sự bao dung tiếng Anh là tolerance /ˈtɒlərəns/. Khả năng chấp nhận và tha thứ cho những khác biệt hoặc lỗi lầm của người khác.

Hình minh hoạ "sự bao dung" tiếng Anh là "tolerance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tolerance

Danh từ
/ˈtɒlərəns/

Ví dụ câu với sự bao dung / tolerance

  1. 1

    Sự bao dung là nền tảng của một xã hội hòa bình và công bằng.

    Tolerance is the foundation of a peaceful and just society.

  2. 2

    Chúng ta cần học cách thể hiện sự bao dung đối với những người khác.

    We need to learn how to show tolerance towards others.

Ghi chú dùng từ sự bao dung

Sự bao dung là khả năng chấp nhận khác biệt hoặc lỗi lầm của người khác mà không phán xét. Các từ liên quan: acceptance (sự chấp nhận), patience (sự kiên nhẫn), understanding (sự thấu hiểu).

Video minh hoạ sự bao dung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự bao dung

Câu hỏi thường gặp về "sự bao dung"

Sự bao dung tiếng Anh là gì?

Sự bao dung tiếng Anh là "tolerance" (danh từ), nghĩa là: Khả năng chấp nhận và tha thứ cho những khác biệt hoặc lỗi lầm của người khác.

"tolerance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tolerance" nghĩa tiếng Việt là "sự bao dung". Sự bao dung là khả năng chấp nhận khác biệt hoặc lỗi lầm của người khác mà không phán xét.

Phát âm "tolerance" như thế nào?

"tolerance" có phiên âm IPA /ˈtɒlərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tolerance"?

Tolerance is the foundation of a peaceful and just society. — Sự bao dung là nền tảng của một xã hội hòa bình và công bằng.