Tiếng Việt
Sự bao vây tiếng Anh là gì?
sự bao vây tiếng Anh là siege /siːdʒ/. Hành động bao vây một thành phố hoặc vị trí để cô lập và buộc phải đầu hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
siege
Ví dụ câu với sự bao vây / siege
- 1
Quân đội đã bao vây thành phố trong nhiều tháng.
The army laid siege to the city for several months.
- 2
Cuộc bao vây đã khiến nguồn cung cấp thực phẩm cạn kiệt.
The siege caused the city's food supplies to run out.
Ghi chú dùng từ sự bao vây
Sự bao vây là chiến thuật quân sự nhằm cô lập mục tiêu. Các thuật ngữ liên quan: blockade (sự phong tỏa), encirclement (bao vây vòng quanh), siege warfare (chiến tranh bao vây).
Video minh hoạ sự bao vây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bao vây
Câu hỏi thường gặp về "sự bao vây"
Sự bao vây tiếng Anh là gì?
Sự bao vây tiếng Anh là "siege" (danh từ), nghĩa là: Hành động bao vây một thành phố hoặc vị trí để cô lập và buộc phải đầu hàng.
"siege" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"siege" nghĩa tiếng Việt là "sự bao vây". Sự bao vây là chiến thuật quân sự nhằm cô lập mục tiêu.
Phát âm "siege" như thế nào?
"siege" có phiên âm IPA /siːdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "siege"?
The army laid siege to the city for several months. — Quân đội đã bao vây thành phố trong nhiều tháng.