Tiếng Việt
Sự bão hòa tiếng Anh là gì?
sự bão hòa tiếng Anh là saturation /ˌsætʃəˈreɪʃən/. Tình trạng đạt đến mức tối đa hoặc không thể hấp thụ thêm nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
saturation
Ví dụ câu với sự bão hòa / saturation
- 1
Mức độ bão hòa của thị trường khiến các công ty khó mở rộng kinh doanh.
The saturation of the market makes it difficult for companies to expand.
- 2
Chất lỏng đạt đến điểm bão hòa khi không thể hòa tan thêm chất nào nữa.
A liquid reaches saturation point when it cannot dissolve any more substance.
Ghi chú dùng từ sự bão hòa
Sự bão hòa đề cập đến trạng thái tối đa hoặc không thể tăng thêm nữa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'độ bão hòa' (saturation level), 'điểm bão hòa' (saturation point), và 'bão hòa' (saturate).
Video minh hoạ sự bão hòa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bão hòa
Câu hỏi thường gặp về "sự bão hòa"
Sự bão hòa tiếng Anh là gì?
Sự bão hòa tiếng Anh là "saturation" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng đạt đến mức tối đa hoặc không thể hấp thụ thêm nữa.
"saturation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"saturation" nghĩa tiếng Việt là "sự bão hòa". Sự bão hòa đề cập đến trạng thái tối đa hoặc không thể tăng thêm nữa.
Phát âm "saturation" như thế nào?
"saturation" có phiên âm IPA /ˌsætʃəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "saturation"?
The saturation of the market makes it difficult for companies to expand. — Mức độ bão hòa của thị trường khiến các công ty khó mở rộng kinh doanh.