Tiếng Việt
Sự sũng nước tiếng Anh là gì?
sự sũng nước tiếng Anh là Saturation /ˌsætʃəˈreɪʃən/. Tình trạng đất hoặc vật thể đã thấm đẫm nước đến mức không thể hấp thụ thêm nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Saturation
Ví dụ câu với sự sũng nước / Saturation
- 1
Đất đã đạt đến điểm sũng nước sau cơn mưa lớn.
The soil reached saturation after the heavy rain.
- 2
Chất lỏng này đã sũng nước và mất đi tính chất ban đầu.
This substance has become saturated with water and lost its original properties.
Ghi chú dùng từ sự sũng nước
Saturation đề cập đến trạng thái bão hòa, khi không thể hấp thụ thêm nữa. Các từ liên quan: absorb (hấp thụ), permeate (thấm qua), moisture (độ ẩm).
Video minh hoạ sự sũng nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự sũng nước
Câu hỏi thường gặp về "sự sũng nước"
Sự sũng nước tiếng Anh là gì?
Sự sũng nước tiếng Anh là "Saturation" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng đất hoặc vật thể đã thấm đẫm nước đến mức không thể hấp thụ thêm nữa.
"Saturation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Saturation" nghĩa tiếng Việt là "sự sũng nước". Saturation đề cập đến trạng thái bão hòa, khi không thể hấp thụ thêm nữa.
Phát âm "Saturation" như thế nào?
"Saturation" có phiên âm IPA /ˌsætʃəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Saturation"?
The soil reached saturation after the heavy rain. — Đất đã đạt đến điểm sũng nước sau cơn mưa lớn.