Tiếng Việt
Sự bắt chước tiếng Anh là gì?
sự bắt chước tiếng Anh là imitation /ˌɪmɪˈteɪʃən/. Hành động bắt chước hoặc sao chép hành vi, phong cách của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
imitation
Ví dụ câu với sự bắt chước / imitation
- 1
Cô ấy học cách hát bằng cách bắt chước các ca sĩ nổi tiếng.
She learned to sing by imitation of famous singers.
- 2
Trẻ em thường bắt chước người lớn để học hỏi.
Children often imitate adults to learn.
Ghi chú dùng từ sự bắt chước
Imitation là hành động sao chép hành vi hoặc phong cách của người khác. Các từ liên quan gồm có 'mimic' (bắt chước), 'copy' (sao chép), và 'emulate' (học hỏi và bắt chước để đạt tới trình độ của người khác).
Video minh hoạ sự bắt chước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bắt chước
Câu hỏi thường gặp về "sự bắt chước"
Sự bắt chước tiếng Anh là gì?
Sự bắt chước tiếng Anh là "imitation" (danh từ), nghĩa là: Hành động bắt chước hoặc sao chép hành vi, phong cách của người khác.
"imitation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"imitation" nghĩa tiếng Việt là "sự bắt chước". Imitation là hành động sao chép hành vi hoặc phong cách của người khác.
Phát âm "imitation" như thế nào?
"imitation" có phiên âm IPA /ˌɪmɪˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "imitation"?
She learned to sing by imitation of famous singers. — Cô ấy học cách hát bằng cách bắt chước các ca sĩ nổi tiếng.