Tiếng Việt
Sự bắt kịp tiếng Anh là gì?
sự bắt kịp tiếng Anh là catching up /ˈkætʃɪŋ ʌp/. Việc theo kịp hoặc bắt kịp ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
catching up
Ví dụ câu với sự bắt kịp / catching up
- 1
Tôi đang cố gắng bắt kịp với các bài học mới.
I am trying to catch up with the new lessons.
- 2
Chúng tôi đã bắt kịp với tốc độ của nhóm.
We caught up with the group's pace.
Ghi chú dùng từ sự bắt kịp
Sự bắt kịp liên quan đến việc theo kịp tiến độ hoặc mức độ. Các từ liên quan gồm 'keep up' (theo kịp), 'race' (đua), 'progress' (tiến bộ).
Video minh hoạ sự bắt kịp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bắt kịp
Câu hỏi thường gặp về "sự bắt kịp"
Sự bắt kịp tiếng Anh là gì?
Sự bắt kịp tiếng Anh là "catching up" (danh từ), nghĩa là: Việc theo kịp hoặc bắt kịp ai đó hoặc điều gì đó.
"catching up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"catching up" nghĩa tiếng Việt là "sự bắt kịp". Sự bắt kịp liên quan đến việc theo kịp tiến độ hoặc mức độ.
Phát âm "catching up" như thế nào?
"catching up" có phiên âm IPA /ˈkætʃɪŋ ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "catching up"?
I am trying to catch up with the new lessons. — Tôi đang cố gắng bắt kịp với các bài học mới.