Tiếng Việt
Sự bế tỏa tiếng Anh là gì?
sự bế tỏa tiếng Anh là blockade /blɒˈkeɪd/. Sự phong tỏa hoặc cấm vận nhằm ngăn chặn sự đi lại hoặc vận chuyển hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blockade
Ví dụ câu với sự bế tỏa / blockade
- 1
Quân đội đã thiết lập một sự bế tỏa để ngăn chặn tiếp tế của đối phương.
The army established a blockade to prevent supplies from reaching the enemy.
- 2
Sự bế tỏa kinh tế đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế của quốc gia.
Economic blockade has severely impacted the country's economy.
Ghi chú dùng từ sự bế tỏa
Sự bế tỏa là hình thức phong tỏa nhằm kiểm soát hoặc ngăn chặn hoạt động của một khu vực hoặc quốc gia. Các thuật ngữ liên quan: 'embargo' (lệnh cấm vận), 'siege' (bao vây), 'curfew' (giờ giới nghiêm).
Video minh hoạ sự bế tỏa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bế tỏa
Câu hỏi thường gặp về "sự bế tỏa"
Sự bế tỏa tiếng Anh là gì?
Sự bế tỏa tiếng Anh là "blockade" (danh từ), nghĩa là: Sự phong tỏa hoặc cấm vận nhằm ngăn chặn sự đi lại hoặc vận chuyển hàng hóa.
"blockade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blockade" nghĩa tiếng Việt là "sự bế tỏa". Sự bế tỏa là hình thức phong tỏa nhằm kiểm soát hoặc ngăn chặn hoạt động của một khu vực hoặc quốc gia.
Phát âm "blockade" như thế nào?
"blockade" có phiên âm IPA /blɒˈkeɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blockade"?
The army established a blockade to prevent supplies from reaching the enemy. — Quân đội đã thiết lập một sự bế tỏa để ngăn chặn tiếp tế của đối phương.