The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự bế quan tỏa cảng tiếng Anh là gì?

sự bế quan tỏa cảng tiếng Anh là closed-door policy /ˌaɪsəˈleɪʃən/. Chính sách hạn chế hoặc kiểm soát các mối quan hệ quốc tế bằng cách giữ kín hoặc hạn chế tiếp xúc với bên ngoài.

Hình minh hoạ "sự bế quan tỏa cảng" tiếng Anh là "closed-door policy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

closed-door policy

Danh từ
/ˌaɪsəˈleɪʃən/

Ví dụ câu với sự bế quan tỏa cảng / closed-door policy

  1. 1

    Chính phủ áp dụng chính sách bế quan tỏa cảng để bảo vệ nền kinh tế trong thời kỳ chiến tranh.

    The government implemented a closed-door policy to protect the economy during wartime.

  2. 2

    Chính sách bế quan tỏa cảng khiến quốc gia trở nên cô lập hơn với thế giới bên ngoài.

    The closed-door policy made the country more isolated from the outside world.

Ghi chú dùng từ sự bế quan tỏa cảng

Chính sách bế quan tỏa cảng liên quan đến các thuật ngữ như 'embargo' (lệnh cấm vận), 'isolationism' (chủ nghĩa cô lập), và 'trade restrictions' (hạn chế thương mại).

Video minh hoạ sự bế quan tỏa cảng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự bế quan tỏa cảng

Câu hỏi thường gặp về "sự bế quan tỏa cảng"

Sự bế quan tỏa cảng tiếng Anh là gì?

Sự bế quan tỏa cảng tiếng Anh là "closed-door policy" (danh từ), nghĩa là: Chính sách hạn chế hoặc kiểm soát các mối quan hệ quốc tế bằng cách giữ kín hoặc hạn chế tiếp xúc với bên ngoài.

"closed-door policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"closed-door policy" nghĩa tiếng Việt là "sự bế quan tỏa cảng". Chính sách bế quan tỏa cảng liên quan đến các thuật ngữ như 'embargo' (lệnh cấm vận), 'isolationism' (chủ nghĩa cô lập), và 'trade restrictions' (hạn chế thương mại).

Phát âm "closed-door policy" như thế nào?

"closed-door policy" có phiên âm IPA /ˌaɪsəˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "closed-door policy"?

The government implemented a closed-door policy to protect the economy during wartime. — Chính phủ áp dụng chính sách bế quan tỏa cảng để bảo vệ nền kinh tế trong thời kỳ chiến tranh.