Tiếng Việt
Sự bình an tiếng Anh là gì?
sự bình an tiếng Anh là peace /piːs/. Tình trạng yên bình, không có chiến tranh hoặc xung đột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
peace
Ví dụ câu với sự bình an / peace
- 1
Họ mong muốn có một cuộc sống bình an.
They wish for a peaceful life.
- 2
Sau chiến tranh, đất nước bắt đầu trở lại bình an.
After the war, the country began to restore peace.
Ghi chú dùng từ sự bình an
Sự bình an thể hiện trạng thái yên ổn, không xung đột. Các từ liên quan: tranquility (sự yên tĩnh), harmony (hòa hợp), serenity (sự bình lặng).
Video minh hoạ sự bình an
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bình an
Câu hỏi thường gặp về "sự bình an"
Sự bình an tiếng Anh là gì?
Sự bình an tiếng Anh là "peace" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng yên bình, không có chiến tranh hoặc xung đột.
"peace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"peace" nghĩa tiếng Việt là "sự bình an". Sự bình an thể hiện trạng thái yên ổn, không xung đột.
Phát âm "peace" như thế nào?
"peace" có phiên âm IPA /piːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "peace"?
They wish for a peaceful life. — Họ mong muốn có một cuộc sống bình an.