Tiếng Việt
Sự bóp méo tiếng Anh là gì?
sự bóp méo tiếng Anh là distortion /dɪˈstɔːrʃən/. Sự làm sai lệch hoặc biến dạng thông tin, hình ảnh hoặc ý nghĩa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
distortion
Ví dụ câu với sự bóp méo / distortion
- 1
Báo cáo đã bị bóp méo để phù hợp với ý đồ của nhà báo.
The report was distorted to fit the journalist's agenda.
- 2
Hình ảnh bị bóp méo do ống kính không phù hợp.
The image was distorted due to the incompatible lens.
Ghi chú dùng từ sự bóp méo
Sự bóp méo liên quan đến việc làm sai lệch hoặc biến dạng. Các từ liên quan gồm 'distort' (làm méo mó), 'twist' (xoắn), 'warp' (bẻ cong).
Video minh hoạ sự bóp méo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bóp méo
Câu hỏi thường gặp về "sự bóp méo"
Sự bóp méo tiếng Anh là gì?
Sự bóp méo tiếng Anh là "distortion" (danh từ), nghĩa là: Sự làm sai lệch hoặc biến dạng thông tin, hình ảnh hoặc ý nghĩa.
"distortion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"distortion" nghĩa tiếng Việt là "sự bóp méo". Sự bóp méo liên quan đến việc làm sai lệch hoặc biến dạng.
Phát âm "distortion" như thế nào?
"distortion" có phiên âm IPA /dɪˈstɔːrʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "distortion"?
The report was distorted to fit the journalist's agenda. — Báo cáo đã bị bóp méo để phù hợp với ý đồ của nhà báo.