The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tình trạng méo mó tiếng Anh là gì?

tình trạng méo mó tiếng Anh là Distortion /dɪˈstɔːr.ʃən/. Sự biến dạng hoặc bóp méo của hình dạng hoặc hình ảnh.

Hình minh hoạ "tình trạng méo mó" tiếng Anh là "Distortion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Distortion

Danh từ
/dɪˈstɔːr.ʃən/

Ví dụ câu với tình trạng méo mó / Distortion

  1. 1

    Hình ảnh bị bóp méo do lỗi của máy ảnh.

    The image was distorted due to a camera malfunction.

  2. 2

    Âm thanh bị bóp méo khi quá lớn.

    The sound was distorted when it was too loud.

Ghi chú dùng từ tình trạng méo mó

Tình trạng méo mó đề cập đến sự biến dạng hoặc sai lệch so với hình dạng ban đầu. Các từ liên quan: 'deformation' (sự biến dạng), 'warping' (biến dạng do uốn cong), 'distort' (làm méo mó).

Video minh hoạ tình trạng méo mó

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tình trạng méo mó

Câu hỏi thường gặp về "tình trạng méo mó"

Tình trạng méo mó tiếng Anh là gì?

Tình trạng méo mó tiếng Anh là "Distortion" (danh từ), nghĩa là: Sự biến dạng hoặc bóp méo của hình dạng hoặc hình ảnh.

"Distortion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Distortion" nghĩa tiếng Việt là "tình trạng méo mó". Tình trạng méo mó đề cập đến sự biến dạng hoặc sai lệch so với hình dạng ban đầu.

Phát âm "Distortion" như thế nào?

"Distortion" có phiên âm IPA /dɪˈstɔːr.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Distortion"?

The image was distorted due to a camera malfunction. — Hình ảnh bị bóp méo do lỗi của máy ảnh.