Tiếng Việt
Sự xuyên tạc tiếng Anh là gì?
Sự xuyên tạc tiếng Anh là Distortion /dɪˈstɔːʃən/. Sự bóp méo hoặc sai lệch thông tin hoặc hình ảnh để gây hiểu lầm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Distortion
Ví dụ câu với Sự xuyên tạc / Distortion
- 1
Tin đồn đã gây ra sự xuyên tạc về danh tiếng của anh ấy.
The rumor caused a distortion of his reputation.
- 2
Chúng ta cần xác minh nguồn tin để tránh sự xuyên tạc.
We need to verify the source to avoid distortion.
Ghi chú dùng từ Sự xuyên tạc
Sự xuyên tạc liên quan đến việc làm sai lệch thông tin hoặc hình ảnh. Các từ liên quan: 'misrepresentation' (sự trình bày sai lệch), 'deformation' (sự biến dạng), 'falsification' (sự làm giả).
Video minh hoạ Sự xuyên tạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự xuyên tạc
Câu hỏi thường gặp về "Sự xuyên tạc"
Sự xuyên tạc tiếng Anh là gì?
Sự xuyên tạc tiếng Anh là "Distortion" (danh từ), nghĩa là: Sự bóp méo hoặc sai lệch thông tin hoặc hình ảnh để gây hiểu lầm.
"Distortion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Distortion" nghĩa tiếng Việt là "Sự xuyên tạc". Sự xuyên tạc liên quan đến việc làm sai lệch thông tin hoặc hình ảnh.
Phát âm "Distortion" như thế nào?
"Distortion" có phiên âm IPA /dɪˈstɔːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Distortion"?
The rumor caused a distortion of his reputation. — Tin đồn đã gây ra sự xuyên tạc về danh tiếng của anh ấy.