Tiếng Việt
Sự cân bằng quyền lực tiếng Anh là gì?
sự cân bằng quyền lực tiếng Anh là balance of power /ˈbæləns əv ˈpaʊər/. Sự phân chia quyền lực giữa các quốc gia hoặc nhóm để duy trì sự ổn định và tránh xung đột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
balance of power
Ví dụ câu với sự cân bằng quyền lực / balance of power
- 1
Trong chính trị quốc tế, sự cân bằng quyền lực giúp ngăn chặn chiến tranh.
In international politics, the balance of power helps prevent wars.
- 2
Các quốc gia thường điều chỉnh chính sách để duy trì sự cân bằng quyền lực.
Countries often adjust policies to maintain the balance of power.
Ghi chú dùng từ sự cân bằng quyền lực
Sự cân bằng quyền lực là một khái niệm trong chính trị quốc tế, liên quan đến phân chia quyền lực giữa các quốc gia hoặc nhóm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sovereignty' (chủ quyền), 'diplomacy' (ngoại giao), và 'alliances' (liên minh).
Video minh hoạ sự cân bằng quyền lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự cân bằng quyền lực
Câu hỏi thường gặp về "sự cân bằng quyền lực"
Sự cân bằng quyền lực tiếng Anh là gì?
Sự cân bằng quyền lực tiếng Anh là "balance of power" (danh từ), nghĩa là: Sự phân chia quyền lực giữa các quốc gia hoặc nhóm để duy trì sự ổn định và tránh xung đột.
"balance of power" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"balance of power" nghĩa tiếng Việt là "sự cân bằng quyền lực". Sự cân bằng quyền lực là một khái niệm trong chính trị quốc tế, liên quan đến phân chia quyền lực giữa các quốc gia hoặc nhóm.
Phát âm "balance of power" như thế nào?
"balance of power" có phiên âm IPA /ˈbæləns əv ˈpaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "balance of power"?
In international politics, the balance of power helps prevent wars. — Trong chính trị quốc tế, sự cân bằng quyền lực giúp ngăn chặn chiến tranh.