Tiếng Việt
Sự cấp phép tiếng Anh là gì?
sự cấp phép tiếng Anh là licensing /ˈlaɪsɪnsɪŋ/. Quy trình hoặc hành động cấp phép hoặc cho phép chính thức để thực hiện một hoạt động hoặc sử dụng một tài sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
licensing
Ví dụ câu với sự cấp phép / licensing
- 1
Công ty cần có giấy phép để hoạt động hợp pháp.
The company needs licensing to operate legally.
- 2
Quy trình cấp phép này mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
This licensing process took longer than expected.
Ghi chú dùng từ sự cấp phép
Sự cấp phép liên quan đến việc cấp quyền hoặc giấy phép để thực hiện hoạt động nào đó. Các từ liên quan gồm có 'authorization' (sự ủy quyền), 'permit' (giấy phép), và 'approval' (sự chấp thuận).
Video minh hoạ sự cấp phép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự cấp phép
Câu hỏi thường gặp về "sự cấp phép"
Sự cấp phép tiếng Anh là gì?
Sự cấp phép tiếng Anh là "licensing" (danh từ), nghĩa là: Quy trình hoặc hành động cấp phép hoặc cho phép chính thức để thực hiện một hoạt động hoặc sử dụng một tài sản.
"licensing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"licensing" nghĩa tiếng Việt là "sự cấp phép". Sự cấp phép liên quan đến việc cấp quyền hoặc giấy phép để thực hiện hoạt động nào đó.
Phát âm "licensing" như thế nào?
"licensing" có phiên âm IPA /ˈlaɪsɪnsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "licensing"?
The company needs licensing to operate legally. — Công ty cần có giấy phép để hoạt động hợp pháp.