Tiếng Việt
Đơn vị cấp phép tiếng Anh là gì?
đơn vị cấp phép tiếng Anh là licensing authority /ˈlaɪsənsɪŋ ɔːˈθɒrɪti/. Cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền cấp phép hoặc phê duyệt các hoạt động hoặc sản phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
licensing authority
Ví dụ câu với đơn vị cấp phép / licensing authority
- 1
Cơ quan cấp phép đã phê duyệt dự án mới.
The licensing authority approved the new project.
- 2
Bạn cần nộp đơn xin phép tại cơ quan cấp phép.
You need to submit an application to the licensing authority.
Ghi chú dùng từ đơn vị cấp phép
Đơn vị cấp phép là tổ chức có quyền cấp phép cho các hoạt động hoặc sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'regulatory agency' (cơ quan quản lý), 'approval process' (quy trình phê duyệt), và 'license' (giấy phép).
Video minh hoạ đơn vị cấp phép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn vị cấp phép
Câu hỏi thường gặp về "đơn vị cấp phép"
Đơn vị cấp phép tiếng Anh là gì?
Đơn vị cấp phép tiếng Anh là "licensing authority" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền cấp phép hoặc phê duyệt các hoạt động hoặc sản phẩm.
"licensing authority" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"licensing authority" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị cấp phép". Đơn vị cấp phép là tổ chức có quyền cấp phép cho các hoạt động hoặc sản phẩm.
Phát âm "licensing authority" như thế nào?
"licensing authority" có phiên âm IPA /ˈlaɪsənsɪŋ ɔːˈθɒrɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "licensing authority"?
The licensing authority approved the new project. — Cơ quan cấp phép đã phê duyệt dự án mới.