Tiếng Việt
Sự cấp cho tiếng Anh là gì?
sự cấp cho tiếng Anh là provision /prəˈvɪʒən/. sự cung cấp hoặc chuẩn bị các thứ cần thiết cho ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
provision
Ví dụ câu với sự cấp cho / provision
- 1
Công ty đã đảm bảo sự cung cấp đủ nguyên liệu cho sản xuất.
The company ensured the provision of sufficient materials for production.
- 2
Chính phủ đã đưa ra các quy định về sự cung cấp nước sạch.
The government issued regulations regarding the provision of clean water.
Ghi chú dùng từ sự cấp cho
Provision có nghĩa là sự cung cấp hoặc chuẩn bị các thứ cần thiết. Các từ liên quan gồm 'supply' (cung cấp), 'distribution' (phân phối), 'facilitation' (tạo điều kiện).
Video minh hoạ sự cấp cho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự cấp cho
Câu hỏi thường gặp về "sự cấp cho"
Sự cấp cho tiếng Anh là gì?
Sự cấp cho tiếng Anh là "provision" (danh từ), nghĩa là: sự cung cấp hoặc chuẩn bị các thứ cần thiết cho ai đó hoặc cái gì đó.
"provision" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"provision" nghĩa tiếng Việt là "sự cấp cho". Provision có nghĩa là sự cung cấp hoặc chuẩn bị các thứ cần thiết.
Phát âm "provision" như thế nào?
"provision" có phiên âm IPA /prəˈvɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "provision"?
The company ensured the provision of sufficient materials for production. — Công ty đã đảm bảo sự cung cấp đủ nguyên liệu cho sản xuất.